东京帝国大学

东京帝国大学
Dōngjīngguóxué
đông kinh đế quốc đại học

Đại học Đế quốc Đông Kinh (đổi tên thành Đại học Đông Kinh sau năm 1945)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Đế quốc Đông Kinh (đổi tên thành Đại học Đông Kinh sau năm 1945)

    • Đại học Hoàng gia Tokyo là một trong những trường đại học lâu đời nhất ở Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đông(phương đông (tượng hình: mặt trời mọc sau cây))HỘI Ý

Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.