丙酸氟替卡松

丙酸氟替卡松
bǐngsuānsōng
bính toan phất thế ca tùng

fluticasone propionate (thuốc corticosteroid dạng hít)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    fluticasone propionate (thuốc corticosteroid dạng hít)

    • Fluticasone propionate là một loại thuốc điều trị hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, nét ngang trên)BỘ
  • nội(bên trong)HỘI Ý

Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.