世界自然基金会

世界自然基金会
Shìjièránjīnhuì
thế giới tự nhiên cơ kim hội

Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quỹ Thiên nhiên Thế giới (WWF)

    • Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên là một tổ chức bảo vệ môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.