Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
/
世界气象组织
世界气象组织
thế giới khí tượng tổ chức
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
- 。
Tổ chức Khí tượng Thế giới là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
世界气象组织
Phồn thể世界氣象組織
thế giới khí tượng tổ chức
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)
- 。
Tổ chức Khí tượng Thế giới là một tổ chức quốc tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)HÌNH THANH
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.