- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được phép; cấm
không được phép; cấm
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ;bù yǔnxǔ zuò mǒu shì
Ở đây không được hút thuốc.
không được; không được phép (làm điều đó)
中不能;禁止做某事bù néng; jìnzhǐ zuò mǒu shì
Bạn không được đi!
không thể; không cho phép
中禁止;不允许jìnzhǐ;bù yǔnxǔ
Bạn không thể không cho phép anh ấy đi.
không được phép; cấm
không được phép; cấm
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ;bù yǔnxǔ zuò mǒu shì
Ở đây không được hút thuốc.
không được; không được phép (làm điều đó)
中不能;禁止做某事bù néng; jìnzhǐ zuò mǒu shì
Bạn không được đi!
không thể; không cho phép
中禁止;不允许jìnzhǐ;bù yǔnxǔ
Bạn không thể không cho phép anh ấy đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.