不许

不许
bất hứa

không được phép; cấm

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1954
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không được phép; cấm

    禁止;不允许做某事jìnzhǐ;bù yǔnxǔ zuò mǒu shì

    • Ở đây không được hút thuốc.

  2. trạng từ

    không được; không được phép (làm điều đó)

    不能;禁止做某事bù néng; jìnzhǐ zuò mǒu shì

    • Bạn không được đi!

  3. trạng từ

    không thể; không cho phép

    禁止;不允许jìnzhǐ;bù yǔnxǔ

    • Bạn không thể không cho phép anh ấy đi.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.