不可

不可
bất khả

không thể; không được; không nên

1 nghĩa#1547
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    không thể; không được; không nên

    不能;不允许;不应该bù néng、bù yǔnxǔ、bù yīnggāi

    • Bạn không được đến đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.