不准

不准
zhǔn
bất chuẩn

không được phép; cấm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#1201
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không được phép; cấm

    不同意;禁止bù tóngyì;jìnzhǐ

    • Ở đây không được hút thuốc.

  2. động từ

    không được phép; cấm

    禁止;不允许做某事jìnzhǐ; bù yǔnxǔ zuò mǒushì

  3. động từ

    cấm; không được phép

    禁止;不允许做某事jìnzhǐ、búyǔnxǔ zuò mǒushì

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.