- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không được phép; cấm
không được phép; cấm
中不同意;禁止bù tóngyì;jìnzhǐ
Ở đây không được hút thuốc.
không được phép; cấm
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ; bù yǔnxǔ zuò mǒushì
cấm; không được phép
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ、búyǔnxǔ zuò mǒushì
không được phép; cấm
không được phép; cấm
中不同意;禁止bù tóngyì;jìnzhǐ
Ở đây không được hút thuốc.
không được phép; cấm
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ; bù yǔnxǔ zuò mǒushì
cấm; không được phép
中禁止;不允许做某事jìnzhǐ、búyǔnxǔ zuò mǒushì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.