吸烟

吸烟
yān
hấp yên

hút thuốc

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5830
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hút thuốc

    吸入烟草制成的烟,通常用嘴和鼻子xī rù yānhuò zhìchéng de yān, tōngcháng yòng zuǐ hé bízi

    • Xin đừng hút thuốc.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Bạn phải ngưng hút thuốc.

    • Mày phải ngừng hút thuốc.

    • Bạn phải ngừng hút thuốc.

    • Mày phải dừng hút thuốc.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.