Tới nội dung chính

不同寻常

不同寻常
bùtóngxúncháng
bất đồng tầm thường

khác thường; không tầm thường

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20178
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khác thường; không tầm thường

  2. 貳形tính từ

    không tầm thường; thanh tao; phong nhã

    • 。

      Bộ quần áo này rất khác thường.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu