Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
/
严禁
严禁
nghiêm cấm
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5483
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
中严格禁止,不允许做某事yángé jìnzhǐ, búyǔnxǔ zuò mǒushì
- !
Nghiêm cấm hút thuốc!
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
严禁
Phồn thể嚴禁
nghiêm cấm
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5483
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
nghiêm cấm; tuyệt đối cấm
中严格禁止,不允许做某事yángé jìnzhǐ, búyǔnxǔ zuò mǒushì
- !
Nghiêm cấm hút thuốc!
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.