严禁

严禁
yánjìn
nghiêm cấm

nghiêm cấm; tuyệt đối cấm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5483
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghiêm cấm; tuyệt đối cấm

    严格禁止,不允许做某事yángé jìnzhǐ, búyǔnxǔ zuò mǒushì

    • Nghiêm cấm hút thuốc!

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • á(thứ hai, kém hơn)HÀI THANH
  • hán(vách đá, mái che)HỘI Ý
  • khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))HỘI Ý

Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.