Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下车
下车
hạ xa
xuống xe
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1953
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xuống xe
中从车辆上下来cóng chēliàng shàng xiàlai
- 。
Xin hãy xuống xe ở đây.
- ,。
Chúng ta đến bến rồi, nhanh xuống xe thôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
下车
Phồn thể下車
hạ xa
xuống xe
HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1953
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xuống xe
中从车辆上下来cóng chēliàng shàng xiàlai
- 。
Xin hãy xuống xe ở đây.
- ,。
Chúng ta đến bến rồi, nhanh xuống xe thôi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.