分歧
分歧
phân kỳ
bất đồng; phân kỳ; sự khác biệt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12658
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bất đồng; phân kỳ; sự khác biệt
中意见或看法不同的地方yìjiàn huò kànfǎ búhuà de dìfang
- 。
Giữa chúng tôi không có bất đồng.
- 貳名danh từ
bất đồng; sự khác biệt (quan điểm); mâu thuẫn
中不同的意见或看法bù tóng de yìjiàn huò kànfǎ
- 參名danh từ
sự bất đồng; sự phân kỳ; (toán) điểm phân nhánh
中意见或看法不同的地方yìjiàn huò kànfǎ búdòng de dìfang
- 。
Hàm số này có một điểm phân kỳ.
Đang tải…
分歧
Phồn thể分
phân kỳ
bất đồng; phân kỳ; sự khác biệt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12658
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bất đồng; phân kỳ; sự khác biệt
中意见或看法不同的地方yìjiàn huò kànfǎ búhuà de dìfang
- 。
Giữa chúng tôi không có bất đồng.
- 貳名danh từ
bất đồng; sự khác biệt (quan điểm); mâu thuẫn
中不同的意见或看法bù tóng de yìjiàn huò kànfǎ
- 參名danh từ
sự bất đồng; sự phân kỳ; (toán) điểm phân nhánh
中意见或看法不同的地方yìjiàn huò kànfǎ búdòng de dìfang
- 。
Hàm số này có một điểm phân kỳ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.