破纪录

破纪录
phá kỷ lục

phá kỷ lục

2 nghĩa#35493
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phá kỷ lục

  2. động từ

    phá kỷ lục

    • Anh ấy đã phá kỷ lục!

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.