Tới nội dung chính
⼜

hựu · lại nữa

yòu (you4)

Bộ thủ số 29 · 2 nét (第 29 部首 · 2 画 dì 29 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼜ (hựu) — nghĩa: lại nữa, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ tượng hình một bàn tay với ngón tay duỗi ra, từ giáp cốt văn cổ đại. Nó biểu thị sự lặp lại hoặc sự tiếp tục do bàn tay thực hiện một hành động nhiều lần.

Mẹo nhớ: Hai nét nhô lên giống như hai ngón tay của bàn tay duỗi ra, gợi nhớ ý tưởng làm lại hoặc tiếp tục.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

10 chữ
  • 变biànbiến

    thay đổi; biến đổi; biến

    HSK 2

    8 nét

  • 受shòuthọ

    nhận; chịu đựng; bị

    HSK 3

    8 nét

  • 取qǔthủ

    lấy; cầm; nhận

    HSK 2

    8 nét

  • 叔shūthúc

    chú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)

    8 nét

  • 叕zhuóchuyết

    nối kết; ghép lại

    8 nét

  • 艰jiāngian

    gian khổ; khó khăn

    8 nét

  • 叛pànphản

    phản bội; bội phản

    9 nét

  • 叙xùtự

    kể lại; tường thuật; bày tỏ

    9 nét

  • 叟sǒutẩu

    ông lão; cụ ông

    9 nét

  • 难nánnan

    khó; khó khăn

    HSK 1

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 难 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu