Tới nội dung chính

叙

叙
xù
tự
⼜bộ hựu · 9 nét

kéo; giật; nói chuyện phiếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo; giật; nói chuyện phiếm

    • 。

      Chúng ta hãy trò chuyện về chuyện cũ đi.

叙
xù
tự
BỘ THỦ⼜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu