Tới nội dung chính

叕

叕
zhuó
chuyết
⼜bộ hựu · 8 nét

nối kết; ghép lại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nối kết; ghép lại

  2. 貳动động từ

    thiếu; khan hiếm

  3. 參形tính từ

    hẹp và nông; (dùng trong chữ ghép)

叕
zhuó
chuyết
BỘ THỦ⼜
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu