Tới nội dung chính
⾅

cữu · cối

jiù (jiu4)

Bộ thủ số 134 · 6 nét (第 134 部首 · 6 画 dì 134 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾅ (cữu) — nghĩa: cối, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này tượng hình một cái cối hay chum dùng để giã, nghiền các hạt và gia vị. Hình dạng gồm một vòng tròn hay hình vuông biểu thị thân cối và một cán để giữ khi sử dụng.

Mẹo nhớ: Nhớ hình dạng vòng tròn và cán ngang như một chiếc cối giã gia vị trong nhà bếp.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

14 chữ
  • 臼jiùcữu

    cối giã

    6 nét

  • 臽xiànhãm

    hố; hầm (cổ)

    8 nét

  • 臾yúdu

    chốc lát; khoảnh khắc

    8 nét

  • 臿chāsáp

    xay tách vỏ trấu; sàng lọc thóc lúa

    9 nét

  • 舁yúdư

    khiêng; nâng (cùng nhau)

    9 nét

  • 舀yǎoyểu

    múc; xúc

    10 nét

  • 舂chōngthung

    giã (gạo); đâm; giã bằng cối

    11 nét

  • 舄xìtích

    giày (cổ, có đế kép)

    12 nét

  • 与yǔdữ

    (văn) và; cùng với

    HSK 6

    13 nét

  • 舅jiùcữu

    cậu (anh/em trai của mẹ)

    13 nét

  • 举jǔcử

    dạng khác của 舉|举[jǔ]

    HSK 2

    16 nét

  • 兴xìnghứng

    hứng thú; hứng khởi; cảm hứng

    16 nét

  • 旧jiùcựu

    cũ; cũ kỹ; cựu

    HSK 3

    17 nét

  • 舋xìnhấn

    vết nứt; kẽ hở; gây hấn

    20 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 舂 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu