Tới nội dung chính
⾆

thiệt · lưỡi

shé (she2)

Bộ thủ số 135 · 6 nét (第 135 部首 · 6 画 dì 135 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾆ (thiệt) — nghĩa: lưỡi, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình của lưỡi trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng ban đầu mô tả một lưỡi trong miệng, dần dần phát triển thành dạng hiện đại.

Mẹo nhớ: Tưởng tượng một lưỡi mềm mại với những nét cong bên trong miệng để nhớ hình dạng và ý nghĩa của bộ thủ này.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

8 chữ
  • 舌shéthiệt

    lưỡi

    6 nét

  • 舍shěxả

    biến thể cũ của 捨|舍[she3]

    8 nét

  • 敌díđịch

    kẻ thù; địch

    10 nét

  • 舐shìthỉ

    liếm

    10 nét

  • 舒shūthư

    duỗi ra; thoải mái; thư thái

    12 nét

  • 辞cítừ

    từ biệt; lời văn; từ chức

    HSK 7

    13 nét

  • 舔tiǎnthiểm

    liếm

    HSK 7

    14 nét

  • 舓shìthị

    biến thể cũ của 舐[shi4]

    14 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 舌 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu