Tới nội dung chính

臿

臿
chā
sáp
⾅bộ cữu · 9 nét

xay tách vỏ trấu; sàng lọc thóc lúa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xay tách vỏ trấu; sàng lọc thóc lúa

臿
chā
sáp
BỘ THỦ⾅
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu