Tới nội dung chính

臾

臾
yú
du
⾅bộ cữu · 8 nét

chốc lát; khoảnh khắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chốc lát; khoảnh khắc

    • 。

      Một khoảnh khắc.

  2. 貳名danh từ

    chốc lát; một lúc

  3. 參名danh từ

    họ Du

臾
yú
du
BỘ THỦ⾅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu