/
臾
臾
du
⾅bộ cữu · 8 nétchốc lát; khoảnh khắc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chốc lát; khoảnh khắc
- 。
Một khoảnh khắc.
- 貳名danh từ
chốc lát; một lúc
- 參名danh từ
họ Du
CÁCH VIẾT
Đang tải…
臾
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chốc lát; khoảnh khắc
- 。
Một khoảnh khắc.
- 貳名danh từ
chốc lát; một lúc
- 參名danh từ
họ Du
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.