/
舄
舄
tích
⾅bộ cữu · 12 nétgiày (cổ, có đế kép)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giày (cổ, có đế kép)
- 。
Đôi giày này rất đẹp.
- 貳名danh từ
dép; giày dép (cổ)
- 。
Đôi dép này rất thoải mái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舄
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giày (cổ, có đế kép)
- 。
Đôi giày này rất đẹp.
- 貳名danh từ
dép; giày dép (cổ)
- 。
Đôi dép này rất thoải mái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.