Tới nội dung chính

舁

舁
yú
dư
⾅bộ cữu · 9 nét

khiêng; nâng (cùng nhau)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khiêng; nâng (cùng nhau)

    • 。

      Họ khiêng kiệu.

  2. 貳动động từ

    nhấc lên; ngẩng lên; vểnh lên

舁
yú
dư
BỘ THỦ⾅
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu