齿列矫正器

齿列矫正器
chǐlièjiǎozhèng
xỉ liệt kiểu chính khí

niềng răng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    niềng răng(kế thừa)

    • Cô ấy đang đeo niềng răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.