Tới nội dung chính

龃

龃
jǔ
trở
⿒bộ xỉ · 13 nét

răng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    răng so le; dùng trong từ "bất hòa; mâu thuẫn"

龃
jǔ
trở
BỘ THỦ⿒
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu