齿

齿
chǐ
xỉ
bộ xỉ · 8 nét

răng; (văn) xỉ

2 nghĩa#34501
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    răng; (văn) xỉ

    • Chiếc răng này rất trắng.

  2. động từ

    coi là đáng nhắc đến; xứng đáng được đề cập

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(bao dưới)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.