Tới nội dung chính

龄

龄
líng
linh
⿒bộ xỉ · 13 nét

tuổi; độ tuổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tuổi; độ tuổi

    • ?

      Tuổi của bạn là bao nhiêu?

  2. 貳名danh từ

    tuổi; số năm (kinh nghiệm, thành viên, v.v.)

    • 。

      Anh ấy có thâm niên làm việc rất dài.

龄
líng
linh
BỘ THỦ⿒
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu