Tới nội dung chính

龆

龆
tiáo
điều
⿒bộ xỉ · 13 nét

thay răng sữa; rụng răng sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thay răng sữa; rụng răng sữa

  2. 貳形tính từ

    tuổi nhỏ; trẻ thơ

龆
tiáo
điều
BỘ THỦ⿒
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu