Tới nội dung chính

龇

龇
zī
thử
⿒bộ xỉ · 14 nét

răng hô; răng vổ; nhe răng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    răng hô; răng vổ; nhe răng

    • 。

      Anh ấy nhe răng cười.

  2. 貳动động từ

    nhe răng; nhăn răng

龇
zī
thử
BỘ THỦ⿒
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu