Tới nội dung chính

龁

龁
hé
hột
⿒bộ xỉ · 11 nét

(văn) gặm; cắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) gặm; cắn

龁
hé
hột
BỘ THỦ⿒
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu