鸣金收兵

鸣金收兵
míngjīnshōubīng
minh kim thu binh

ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra lệnh thu quân; (bóng) rút lui [thành ngữ]

    • Tướng quân ra lệnh rút quân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.