驱逐出境

驱逐出境
zhúchūjìng
khu trục xuất cảnh

trục xuất; dẫn giải (về nước)

2 nghĩa#22096
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trục xuất; dẫn giải (về nước)

    • Anh ta đã bị trục xuất.

  2. động từ

    đuổi đi; xua đuổi

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.