Tới nội dung chính

间谍

间谍
jiàndié
gián điệp

gián điệp; thám tử

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2890
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gián điệp; thám tử

    中秘密地为某个国家或组织刺探情报的人mìmì de wèi mǒu ge guójiā huò zǔzhī cìtàn qíngbào de rén

    • 。

      Anh ấy là một điệp viên.

间
jiān
gián
BỘ THỦ⾨
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu