马雅可夫斯基

马雅可夫斯基
mã nhã khả phu tư cơ

Mayakovsky (1893–1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mayakovsky (1893–1930), nhà thơ và nhà soạn kịch người Nga

    • Mayakovsky là một nhà thơ Nga.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.