Tới nội dung chính

家禽

家禽
jiāqín
gia cầm

gia cầm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#45684
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gia cầm

    • 。

      Anh ấy nuôi rất nhiều gia cầm.

  2. 貳名danh từ

    gia cầm; gia súc gia cầm

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu