Tới nội dung chính

牲畜

牲畜
shēngchù
sinh súc

gia súc; vật nuôi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17602
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gia súc; vật nuôi

    • 。

      Những con vật nuôi này rất khỏe mạnh.

牲
shēng
sinh
BỘ THỦ⽜
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu