/
牲畜
牲畜
sinh súc
gia súc; vật nuôi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17602
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gia súc; vật nuôi
- 。
Những con vật nuôi này rất khỏe mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
牲畜
Phồn thể牲
sinh súc
gia súc; vật nuôi
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17602
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
gia súc; vật nuôi
- 。
Những con vật nuôi này rất khỏe mạnh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót