Tới nội dung chính

宠物

宠物
chǒngwù
sủng vật

thú cưng; vật nuôi trong nhà

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5266
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thú cưng; vật nuôi trong nhà

    中饲养在家里的动物sìyǎng zài jiāli de dòngwù

    • ?

      Bạn thích thú cưng nào?

宠
chǒng
sủng
BỘ THỦ⼧
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu