食腐动物

食腐动物
shídòng
thực hủ động vật

động vật ăn xác thối; động vật hoại sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật ăn xác thối; động vật hoại sinh

    • Động vật ăn xác thối ăn động vật đã chết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.