食品加工机

食品加工机
shípǐnjiāgōng
thực phẩm gia công cơ

máy chế biến thực phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy chế biến thực phẩm

    • Tôi cần một chiếc máy chế biến thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.