挂号

挂号
guàhào
quải hiệu

đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đăng ký khám bệnh; gửi thư bảo đảm (bưu điện)

    • Xin hỏi, đăng ký ở đâu?

  2. động từ

    đăng ký (khám bệnh); gửi thư bảo đảm

    • Tôi muốn gửi thư này bằng thư bảo đảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))HÌNH THANH

Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.