预备
chuẩn bị; dự bị
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị; dự bị
中为某事做好准备;提前做好必要的安排wèi mǒu shì zuò hǎo zhǔnbèi;tíqián zuò hǎo bìyào de ānpái
- 。
Chúng tôi đã chuẩn bị xong rồi.
- 貳动động từ
chuẩn bị; dự bị
中做好准备;为某事做充分的安排zuò hǎo zhǔnbèi; wèi mǒushì zuò chōngfèn de ānpái
- 參动động từ
chuẩn bị; dự bị
中准备;做好事情来临前的安排zhǔnbèi;zuòhǎo shìqing láilín qián de ānpái
- 肆动động từ
chuẩn bị; dự bị
中做好准备,为将来的事情做好安排zuò hǎo zhǔnbèi, wèi jiānglái de shìqing zuò hǎo ānpái
chuẩn bị; dự bị
NGHĨA
- 壹动động từ
chuẩn bị; dự bị
中为某事做好准备;提前做好必要的安排wèi mǒu shì zuò hǎo zhǔnbèi;tíqián zuò hǎo bìyào de ānpái
- 。
Chúng tôi đã chuẩn bị xong rồi.
- 貳动động từ
chuẩn bị; dự bị
中做好准备;为某事做充分的安排zuò hǎo zhǔnbèi; wèi mǒushì zuò chōngfèn de ānpái
- 參动động từ
chuẩn bị; dự bị
中准备;做好事情来临前的安排zhǔnbèi;zuòhǎo shìqing láilín qián de ānpái
- 肆动động từ
chuẩn bị; dự bị
中做好准备,为将来的事情做好安排zuò hǎo zhǔnbèi, wèi jiānglái de shìqing zuò hǎo ānpái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 愿yuànmong muốn; nguyện vọng; ước nguyện
- 额étrán
- 顿dùndừng lại; đứng lại
- 顶dǐngđỉnh; đầu; ngọn; chóp; (bóng) đỉnh cao
- 类lèiloại; kiểu; hạng; phân loại
- 页yètrang (sách, báo); trang web
- 颗kēlượng từ chỉ vật nhỏ hình cầu (hạt, viên, hòn, trái tim, vệ tinh, v.v.)
- 领lǐngcổ; cổ họng
- 项xiànggáy; sau cổ
- 颇pōmà là; mà chính là
- 须xūrâu (ria mép)