预备

预备
bèi
dự bị

chuẩn bị; dự bị

HSK 5 (3.0)4 nghĩa#4560
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chuẩn bị; dự bị

    为某事做好准备;提前做好必要的安排wèi mǒu shì zuò hǎo zhǔnbèi;tíqián zuò hǎo bìyào de ānpái

    • Chúng tôi đã chuẩn bị xong rồi.

  2. động từ

    chuẩn bị; dự bị

    做好准备;为某事做充分的安排zuò hǎo zhǔnbèi; wèi mǒushì zuò chōngfèn de ānpái

  3. động từ

    chuẩn bị; dự bị

    准备;做好事情来临前的安排zhǔnbèi;zuòhǎo shìqing láilín qián de ānpái

  4. động từ

    chuẩn bị; dự bị

    做好准备,为将来的事情做好安排zuò hǎo zhǔnbèi, wèi jiānglái de shìqing zuò hǎo ānpái

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.