Tới nội dung chính

考试

考试
kǎoshì
khảo thí

thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#3709Lượng từ 次
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi

    中检查学生知识水平的测验jiǎnchá xuésheng zhīshi shuǐpíng de cèyàn

    • 。

      Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.

    • 。

      Đề thi lần này khó hơn lần trước nhiều.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,? – 。

      Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng

  2. 貳动động từ

    thi; kiểm tra; khảo thí

    中检查学生的知识和能力的活动jiǎnchá xuésheng de zhīshi hé néngbì de huódòng

    • 。

      Ngày mai tôi phải thi.

    • 。

      Sáng nay anh ấy đã thi cuối kỳ.

考
kǎo
khảo
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu