材料

材料
cáiliào
tài liệu

vật liệu; nguyên liệu; tư liệu

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu; nguyên liệu; tư liệu

    制作东西所需的原始物质zhìzuò dōngxi suǒxū de yuánshǐ wùzhì

    • Những vật liệu này rất đắt.

  2. danh từ

    vật liệu; nguyên liệu; (bóng) người có tiềm năng phù hợp

    制作或建造某物所需要的物质;有才能的人zhìzuò huò jiànzào mǒuwù suǒ xūyào de wùzhì; yǒu cáinéng de rén

    • Anh ấy là một người có năng lực tốt.

  3. danh từ

    dữ liệu; số liệu

    用来研究或说明问题的信息、事实或资料yònglái yánjiū huòshēomíng wèntí de xìnxī、shìshí huò zīliào

    • Những tài liệu này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.