众人

众人
zhòngrén
chúng nhân

mọi người; ai ai

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#9663
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mọi người; ai ai

    所有的人;很多人suǒyǒu de rén;hěnduō rén

    • Mọi người đều đang nhìn anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.