国际社会

国际社会
guóshèhuì
quốc tế xã hội

cộng đồng quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cộng đồng quốc tế

    • Cộng đồng quốc tế nên cùng nhau nỗ lực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.