Tới nội dung chính

雾

雾
wù
vụ
⾬bộ vũ · 13 nét

sương mù; mù sương

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11286Lượng từ 场 / 阵
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sương mù; mù sương

    中空气中的水汽凝结形成的、看不清远处的现象kōngqì zhōngde shuǐqì níngjiéhéngchéngde、kànbuqīng yuǎnchù de xiànxiàng

    • 。

      Sáng nay có sương mù dày đặc.

  2. 貳名danh từ

    sương mù nhẹ; màn sương mỏng

    中细小的水滴浮在空气中形成的淡白色现象xìxiǎo de shuǐdī fúzài kōngqì zhōng xíngchéng de dànbáisè xiànxiàng

    • 。

      Sáng nay có sương mù.

雾
wù
vụ
BỘ THỦ⾬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu