Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
集结
tập hợp; tập kết (lực lượng)
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; tập kết (lực lượng)
中许多人或军队聚集在一起xǔduō rén huò jūnduì jùjí zài yìqǐ
- 。
Quân đội đang tập kết.
- 貳动động từ
tập kết; tập hợp; huy động
中将人员或力量聚集在一起jiāng rényuán huò lìliàng jùjí zài yìqǐ
- 參动động từ
tích lũy; tụ tập
中很多人或东西聚集在一起hěnduō rén huò dōngxi jùjí zài yìqǐ
- 肆动động từ
tập trung vào; chú ý đến; nhìn nhận từ góc độ
中聚集在一起;把东西或人员集合到一个地方jùjí zài yīqǐ; bǎ dōngxi huò rényuán jíhé dào yīgè dìfang
- 伍动động từ
tụ tập; nhỏ bé
中聚集在一起;集合jùjí zài yīqǐ;jíhé
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 吉cát(tốt lành)HÌNH THANH
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
tập hợp; tập kết (lực lượng)
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; tập kết (lực lượng)
中许多人或军队聚集在一起xǔduō rén huò jūnduì jùjí zài yìqǐ
- 。
Quân đội đang tập kết.
- 貳动động từ
tập kết; tập hợp; huy động
中将人员或力量聚集在一起jiāng rényuán huò lìliàng jùjí zài yìqǐ
- 參动động từ
tích lũy; tụ tập
中很多人或东西聚集在一起hěnduō rén huò dōngxi jùjí zài yìqǐ
- 肆动động từ
tập trung vào; chú ý đến; nhìn nhận từ góc độ
中聚集在一起;把东西或人员集合到一个地方jùjí zài yīqǐ; bǎ dōngxi huò rényuán jíhé dào yīgè dìfang
- 伍动động từ
tụ tập; nhỏ bé
中聚集在一起;集合jùjí zài yīqǐ;jíhé
解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 吉cát(tốt lành)HÌNH THANH
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.