- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
sức mạnh; lực lượng; sức lực
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
Anh ấy rất có sức mạnh.
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
sức mạnh; lực lượng; sức lực
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
Anh ấy rất có sức mạnh.
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.