力量
力量
lực lượng
sức mạnh; lực lượng; sức lực
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
- 。
Anh ấy rất có sức mạnh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
Đang tải…
力量
Phồn thể力
lực lượng
sức mạnh; lực lượng; sức lực
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#845
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sức mạnh; lực lượng; sức lực
中身体或精神上的力量或能力shēntǐ huò jīngshén shang de lìliàng huò néngglì
- 。
Anh ấy rất có sức mạnh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngđộng; cử động; di chuyển
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng