Tới nội dung chính

集团

集团
jítuán
tập đoàn

tập đoàn; công ty lớn; tổ chức

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#3725
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tập đoàn; công ty lớn; tổ chức

    中由许多公司或组织联合而成的大企业yóu xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé érchéng de dà qǐyè

    • 。

      Đây là một tập đoàn lớn.

  2. 貳名danh từ

    tập đoàn; khối; tổ chức

    中多个企业或组织联合在一起duō gè qǐyè huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ

    • 。

      Tập đoàn này rất giàu.

  3. 參名danh từ

    tập đoàn; tổ chức; khối

    中许多公司或组织联合在一起形成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ xíngchéng de dà jīgòu

  4. 肆名danh từ

    nhóm; đám; đàn; bầy

    中许多公司或组织联合在一起组成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ zǔchéng de dà jīgòu

    • 。

      Chúng tôi là một tập đoàn lớn.

集
jí
tập
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu