Tới nội dung chính

降级

降级
jiàngjí
giáng cấp

giáng cấp; hạ cấp; xuống hạng

3 nghĩa#40995
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giáng cấp; hạ cấp; xuống hạng

    • 。

      Anh ấy bị giáng cấp rồi.

  2. 貳动động từ

    hạ chức; giáng chức; chê bai

  3. 參动động từ

    hạ thấp; coi thường; dèm pha

降
jiàng
giáng
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu