夅
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống(kế thừa)
中从高处往下落;变得更低cóng gāo chù wǎng xià luò;biàn de gèng dī
- 。
Nhiệt độ đã giảm xuống.
- 貳动động từ
xuống; giảm; hạ xuống(kế thừa)
中从高处向下移动或使某物向下cóng gāo chǔ xiàng xià yídòng huò shǐ mǒuwù xiàng xià
- 。
Mưa rơi xuống rồi.
- 參动động từ
rơi xuống; rớt xuống(kế thừa)
中从高处往下掉;从上往下移动cóng gāo chù wǎng xià diào;cóng shàng wǎng xià yídòng
- 肆动động từ
hạ xuống; giáng xuống(kế thừa)
中从高的地方往下去cóng gāo de dìfang wǎng xià qù
- 。
Máy bay đang hạ cánh.
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống(kế thừa)
中从高处往下落;变得更低cóng gāo chù wǎng xià luò;biàn de gèng dī
- 。
Nhiệt độ đã giảm xuống.
- 貳动động từ
xuống; giảm; hạ xuống(kế thừa)
中从高处向下移动或使某物向下cóng gāo chǔ xiàng xià yídòng huò shǐ mǒuwù xiàng xià
- 。
Mưa rơi xuống rồi.
- 參动động từ
rơi xuống; rớt xuống(kế thừa)
中从高处往下掉;从上往下移动cóng gāo chù wǎng xià diào;cóng shàng wǎng xià yídòng
- 肆动động từ
hạ xuống; giáng xuống(kế thừa)
中从高的地方往下去cóng gāo de dìfang wǎng xià qù
- 。
Máy bay đang hạ cánh.
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống(kế thừa)
中从高处往下落;变得更低cóng gāo chù wǎng xià luò;biàn de gèng dī
- 。
Nhiệt độ đã giảm xuống.
- 貳动động từ
xuống; giảm; hạ xuống(kế thừa)
中从高处向下移动或使某物向下cóng gāo chǔ xiàng xià yídòng huò shǐ mǒuwù xiàng xià
- 。
Mưa rơi xuống rồi.
- 參动động từ
rơi xuống; rớt xuống(kế thừa)
中从高处往下掉;从上往下移动cóng gāo chù wǎng xià diào;cóng shàng wǎng xià yídòng
- 肆动động từ
hạ xuống; giáng xuống(kế thừa)
中从高的地方往下去cóng gāo de dìfang wǎng xià qù
- 。
Máy bay đang hạ cánh.
NGHĨA
- 壹动động từ
hạ xuống; giảm xuống; rơi xuống(kế thừa)
中从高处往下落;变得更低cóng gāo chù wǎng xià luò;biàn de gèng dī
- 。
Nhiệt độ đã giảm xuống.
- 貳动động từ
xuống; giảm; hạ xuống(kế thừa)
中从高处向下移动或使某物向下cóng gāo chǔ xiàng xià yídòng huò shǐ mǒuwù xiàng xià
- 。
Mưa rơi xuống rồi.
- 參动động từ
rơi xuống; rớt xuống(kế thừa)
中从高处往下掉;从上往下移动cóng gāo chù wǎng xià diào;cóng shàng wǎng xià yídòng
- 肆动động từ
hạ xuống; giáng xuống(kế thừa)
中从高的地方往下去cóng gāo de dìfang wǎng xià qù
- 。
Máy bay đang hạ cánh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.